poodle dog
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó xù: "poodle dog" chỉ một giống chó thông minh với bộ lông dày, xoăn và có màu sắc đồng nhất, thường được cắt tỉa theo nhiều kiểu khác nhau. Đây là một giống chó cổ xưa, đôi khi được huấn luyện làm chó săn hoặc chó biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- (Chó xù nổi tiếng với bộ lông xoăn và tính cách vui vẻ.)
- (Cô ấy sở hữu một con chó xù có thể biểu diễn các trò ở rạp xiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "poodle dog breed": giống chó xù.
- The poodle dog breed comes in three sizes: standard, miniature, and toy. (Giống chó xù có ba kích cỡ: tiêu chuẩn, nhỏ, và đồ chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Poodle (n): chó xù (dạng rút gọn).
- A poodle is a popular family pet. (Chó xù là thú cưng phổ biến trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Caniche: chó xù (từ tiếng Pháp, thường dùng trong các ngữ cảnh quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clip a poodle dog: cắt tỉa lông cho chó xù.
- They clip their poodle dog every month to keep its coat neat. (Họ cắt tỉa lông chó xù mỗi tháng để giữ bộ lông gọn gàng.)
Thành ngữ liên quan
- Poodle dog haircut: kiểu tóc cắt tỉa như chó xù (thường dùng để chỉ kiểu tóc xoăn, bồng bềnh).
- She got a poodle dog haircut for the party. (Cô ấy có một kiểu tóc cắt tỉa như chó xù cho bữa tiệc.)