poodle dog

poodle dog

A poodle dog sits patiently while its owner brushes its curly coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó : "poodle dog" chỉ một giống chó thông minh với bộ lông dày, xoăn màu sắc đồng nhất, thường được cắt tỉa theo nhiều kiểu khác nhau. Đây một giống chó cổ xưa, đôi khi được huấn luyện làm chó săn hoặc chó biểu diễn.
dụ sử dụng
  • (Chó nổi tiếng với bộ lông xoăn tính cách vui vẻ.)
  • ( ấy sở hữu một con chó có thể biểu diễn các tròrạp xiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poodle dog breed": giống chó .
    • The poodle dog breed comes in three sizes: standard, miniature, and toy. (Giống chó ba kích cỡ: tiêu chuẩn, nhỏ, đồ chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Poodle (n): chó (dạng rút gọn).
    • A poodle is a popular family pet. (Chó thú cưng phổ biến trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Caniche: chó (từ tiếng Pháp, thường dùng trong các ngữ cảnh quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clip a poodle dog: cắt tỉa lông cho chó .
    • They clip their poodle dog every month to keep its coat neat. (Họ cắt tỉa lông chó mỗi tháng để giữ bộ lông gọn gàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Poodle dog haircut: kiểu tóc cắt tỉa như chó (thường dùng để chỉ kiểu tóc xoăn, bồng bềnh).
    • She got a poodle dog haircut for the party. ( ấy một kiểu tóc cắt tỉa như chó cho bữa tiệc.)

Từ gần giống